Ta phải hình dung Sisyphus hạnh phúc

Sisyphus là vị vua nổi tiếng xảo quyệt trong thần thoại Hy Lạp. Ông khinh thường các vị thần, đánh cắp bí mật của họ để đổi lại dòng nước mát lành cho thành đô Corinth. Ông còn lừa cả Thần Chết, trói Thanatos lại để người trần không ai chết được, thuyết phục Persephone cho ông trở về dương thế với lý do cần lo hậu sự cho vợ. Nhưng khi đến được mặt đất, ông không muốn quay về địa ngục tăm tối. Bất chấp những lời triệu hồi và cảnh cáo, ông sống thêm nhiều năm, hưởng thụ ánh nắng, biển cả, hơi ấm của đá cuội. Sau cùng, các vị thần cũng kéo ông xuống địa ngục và phán cho ông hình phạt muôn đời: đẩy một khối đá khổng lồ lên đỉnh núi. Khi gần đến nơi, khối đá lăn xuống. Sisyphus phải đi xuống và đẩy lên lại. Vòng lặp này diễn ra mãi mãi. Đối với các vị thần, không có hình phạt nào khủng khiếp hơn lao động hoài công và vô vọng.

Thần thoại Sysyphus không phải là phần mở đầu mà là kết tinh của hành trình tư tưởng trong tập tiểu luận cùng tên của Albert Camus. Phần lớn quyển sách là những phân tích của Camus về các triết gia và nhà văn khác để xây dựng luận điểm về sự phi lý, con người phi lý, sáng tạo phi lý, đồng thời là những suy tư về sự tự do, tự sát, và thái độ của con người trước đau khổ.

Thế giới câm lặng và con người đòi hỏi

Camus đặt ra nền tảng cho toàn bộ tư tưởng của Thần Thoại Sisyphus bằng cách đi thẳng vào vấn đề tự sát – điều mà ông gọi là “vấn đề triết học nghiêm túc duy nhất”. Vì trước khi bàn về ý nghĩa của đời sống, con người phải trả lời được liệu mình có nên tiếp tục sống hay không. Nếu một người kết luận rằng sống không đáng nữa, thì mọi câu hỏi triết học khác đều trở nên vô nghĩa. Từ đó, một câu hỏi còn cấp thiết hơn được đặt ra: Ý nghĩa của đời sống này là gì?

Muốn tìm câu trả lời, ta phải đi sâu vào nội tâm, vào nơi con người đối diện trực tiếp với sự tồn tại của mình.

Sống chưa bao giờ là điều dễ dàng, nhưng vì nhiều lý do, con người vẫn tiếp tục những hành vi mà sự tồn tại đòi hỏi. Lý do đầu tiên là thói quen. Buổi sáng thức dậy, lên xe đi làm, bốn giờ trong văn phòng hay nhà máy, ăn trưa, trở lại công việc, thêm bốn giờ nữa, rồi ăn tối, ngủ, và cứ thế thứ Hai qua thứ Bảy, tuần này qua tuần khác, theo một nhịp sống mà ta vẫn dễ dàng chấp nhận.

Rồi một ngày quy trình quen thuộc bỗng sụp đổ. Câu hỏi “Tại sao?” xuất hiện và mọi sự bắt đầu trong một cơn mệt mỏi pha lẫn ngạc nhiên. Camus diễn tả trạng thái này như cảm giác của một kẻ lạc loài trong chính cuộc sống của mình – một kẻ xa lạ. Con người đột nhiên thấy mình xa lạ với thế giới, như thể mọi thứ vẫn diễn ra bình thường nhưng bản thân không còn tin vào ý nghĩa của chúng nữa. Cảm giác ấy rất quan trọng, vì nó cho thấy phi lý không phải là một ý niệm trừu tượng mà là một kinh nghiệm sống thật, có thể đến với bất kỳ ai.

Nhưng phi lý không đồng nghĩa với đau khổ.

Camus định nghĩa sự phi lý không phải là thuộc tính của thế giới, cũng không phải thuộc tính của con người. Phi lý sinh ra từ cuộc đối đầu giữa sự đòi hỏi của con người và sự im lặng vô lý của thế giới. Con người, bằng bản chất sâu xa nhất của mình, luôn đòi hỏi ý nghĩa, lý lẽ và sự rõ ràng. Nhưng thế giới – một thế giới im lặng và thờ ơ, không có một lời đáp lại hay lời giải thích nào. Chính sự đứt gãy giữa con người và cuộc đời là cảm giác về cái phi lý. Cảm thức ấy có thể đến với bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu. Nó hiện ra trần trụi, đau đớn. Và chính vì sự khắc nghiệt ấy, nó buộc ta phải suy nghĩ.

Khoảnh khắc đặt ra câu hỏi “Tại sao?” là khởi đầu của ý thức. Cái “bắt đầu” đó khơi dậy nhận thức và mở ra mọi điều tiếp theo. Khi ấy, con người chỉ có hai khả năng: hoặc quay lại nhịp sống đều đều trước đó, hoặc đạt đến một trạng thái tỉnh thức hoàn toàn. Và khi tỉnh thức đã đi tới cùng cực, kết quả chỉ có thể là tự sát hoặc hồi sinh tinh thần.

Tự sát, ở một phương diện nào đó, là sự thừa nhận rằng sống trong nhọc nhằn như thế là điều không đáng. Việc tự nguyện chọn cái chết hàm ý rằng con người đã nhận ra sự vô nghĩa của nếp sống lặp lại ấy, sự thiếu vắng một động lực đủ sâu để tiếp tục tồn tại, cái điên rồ của những lo toan thường nhật, và sự vô ích của việc cam chịu.

Camus không khuyến khích tự sát mà chọn sự hồi sinh tinh thần. Nhưng sự hồi sinh ở đây không phải là trốn chạy bằng niềm tin tôn giáo hoặc nương tựa vào triết lý nào đó để an ủi bản thân, mà là chấp nhận sự phi lý và đối diện với nó. Khi đã hiểu rằng đời sống không có một ý nghĩa sẵn có, con người mới thật sự bắt đầu sống một cách tỉnh táo và tự do hơn. Cái “không gì cả” chỉ trở nên có giá trị khi con người ý thức được nó.

Con người phi lý và tự do trong hữu hạn

Từ định nghĩa về sự phi lý, ta có thêm câu hỏi tiếp theo: Con người phi lý là ai?

Theo Camus, đó là người không tìm cách đạt tới sự vĩnh cửu, nhưng cũng không phủ nhận nó. Anh ta từng có những khao khát rất tự nhiên như bất kỳ con người nào khác, nhưng thay vì sống bằng ảo vọng, anh ta chọn cho mình lòng can đảm và lý trí. Lòng can đảm giúp anh ta chấp nhận đời sống hữu hạn mà không cần nương tựa vào một lời hứa ở tương lai; còn lý trí giúp anh ta nhận ra giới hạn của chính mình. Khi đã hiểu rằng tự do vẫn có thể tồn tại ngay trong sự hữu hạn, con người phi lý bước vào đời sống như một cuộc phiêu lưu không ngừng. Anh ta sống, hành động và bảo vệ lựa chọn của mình trước mọi phán xét, ngoại trừ phán xét của chính bản thân. Với anh ta, một cuộc đời rực rỡ không có nghĩa là một cuộc đời hơn kém người khác, mà chỉ đơn giản là một cuộc đời được sống trọn vẹn theo cách của mình.

Camus cũng cho rằng mọi hệ thống đạo đức thường dựa trên giả định rằng hậu quả của một hành động sẽ quyết định hành động ấy là đúng hay sai. Nhưng với một tâm trí đã thấm nhuần tinh thần phi lý, điều quan trọng không phải là chạy theo những chuẩn mực có sẵn, mà là bình tĩnh nhìn thẳng vào hậu quả ấy và sẵn sàng trả giá cho lựa chọn của mình. Nói cách khác, con người phi lý không hoàn toàn bị ám ảnh bởi tội lỗi, mà chỉ chấp nhận trách nhiệm. Trong một kiếp người ngắn ngủi nhưng đầy khả năng, anh ta không thể đoán trước tất cả, nhưng có thể giữ lấy sự sáng suốt của mình đến cùng.

Để làm rõ hình ảnh ấy, Camus đưa ra Don Juan như một ví dụ tiêu biểu. Don Juan không phải kẻ buông thả hay chỉ chạy theo dục vọng; ngược lại, gã sống rất tỉnh táo trong hiện tại, ý thức rằng không có tình yêu nào mang tính vĩnh cửu, nhưng vẫn không vì thế mà từ chối tình yêu. Gã không đi tìm “một tình yêu duy nhất” để cứu rỗi đời mình, mà chấp nhận bản chất mong manh, tạm thời của mọi cuộc gặp gỡ. Chính vì không ảo tưởng rằng có thể sở hữu tình yêu mãi mãi, Don Juan càng yêu một cách mãnh liệt hơn.

Ở Don Juan, Camus thấy một kiểu tự do đặc biệt: gã không khóa đời mình vào một bản ngã cố định hay một định nghĩa duy nhất về hạnh phúc. Gã không tìm kiếm sự bất tử trong tình yêu, mà sống hết mình với từng khoảnh khắc đang có. Tình yêu, vì thế, không bị hạ thấp mà trái lại trở nên sâu sắc hơn khi nó tự ý thức được tính ngắn ngủi của mình. Với Don Juan, mọi lần yêu, mọi lần chia tay, mọi sự lụi tàn và tái sinh đều hợp thành một “bó hoa cuộc đời” phong phú. Đó chính là cách gã trao đi sức sống của mình.

Qua hình tượng Don Juan, Camus khẳng định rằng sống theo tinh thần phi lý không có nghĩa là sống hời hợt, mà là sống tỉnh táo, mãnh liệt và trọn vẹn trong cái hữu hạn. Con người phi lý không đi tìm một ý nghĩa vĩnh hằng để nương tựa, mà chọn sống hết mình với chính sự không vĩnh hằng ấy.

Sáng tạo như một hình thức phản kháng

Camus cho rằng chịu đựng được sự phi lý của thế giới là một vinh dự mang tính siêu hình, bởi con người chỉ thật sự hiểu đời sống khi dám sống cùng nó, dám đi hết với nó để rút ra bài học và giành lại phần người của mình. Với ông, niềm vui phi lý cao nhất chính là sáng tạo. Như Nietzsche từng nói: “Nghệ thuật và không có gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không phải chết vì sự thật.” Trong một vũ trụ không có lời giải cuối cùng, sáng tạo trở thành cách để con người giữ được ý thức, tổ chức lại kinh nghiệm của mình và sống sâu hơn với những gì đang có. Sáng tạo, vì thế, không phải là lối thoát khỏi căn bệnh tinh thần, mà là một biểu hiện của chính căn bệnh ấy – nhưng là biểu hiện cao nhất, vì nó khiến tâm trí bước ra khỏi chính nó để đối diện với những tâm trí khác, những số phận khác, và cùng nhìn thấy con đường cụt mà tất cả đều phải đi qua.

Từ đó, Camus nhấn mạnh đến sáng tạo hư cấu như một hình thức tiêu biểu của tinh thần phi lý. Khi con người tư duy, họ đồng thời xây dựng một thế giới riêng của mình, hoặc tìm cách rào chắn thế giới bằng lý lẽ, biểu tượng và liên tưởng. Quá trình ấy luôn xuất phát từ sự bất đồng căn bản giữa con người và kinh nghiệm sống: ta muốn một trật tự chung, nhưng thế giới thì rời rạc và câm lặng. Văn học, theo Camus, chính là nơi nỗ lực này hiện rõ nhất. Những tiểu thuyết lớn không chỉ kể chuyện mà còn dựng nên cả một vũ trụ có logic, trực giác và định đề riêng. Bởi vậy, những tiểu thuyết gia lớn như Balzac, Sade, Melville, Stendhal, Dostoevsky, Proust, Malraux hay Kafka đều có thể được xem như những “tiểu thuyết-triết học gia”: họ không viết luận đề khô cứng, mà dùng nhân vật và tình huống để đặt ra những câu hỏi triết học sâu xa về kiếp người.

Camus đặc biệt chú ý đến Dostoevsky, vì trong tác phẩm của ông, câu hỏi về tồn tại được đẩy đến cực điểm. Ở đó, sự sống hoặc là hư vô, hoặc là vĩnh cửu; và nếu Dostoevsky chỉ dừng lại ở việc nêu ra lựa chọn này, ông đã là một triết gia. Nhưng ông không dừng ở đó: ông biến câu hỏi ấy thành những số phận sống động, và chính vì vậy ông là một nghệ sĩ. Nhân vật Kirilov trong Lũ Người Quỷ Ám là ví dụ tiêu biểu cho cái mà Camus gọi là “tự sát logic”. Kirilov cho rằng nếu Chúa không tồn tại, con người phải tự trở thành Chúa bằng một hành vi tuyệt đối: tự sát. Ở đây, cái chết không chỉ là chấm dứt sự sống mà còn là một tuyên bố triết học cực đoan. Camus nhìn thấy trong Kirilov một hình tượng phi lý, vì nó đẩy con người đến chỗ dùng tự hủy hoại để khẳng định tự do.

Chính vì thế, sáng tạo là một hình thức nổi loạn bền bỉ trước thân phận hữu hạn của con người. Nó đòi hỏi kỷ luật, kiên nhẫn, tỉnh táo và lao động hàng ngày. Tác phẩm nghệ thuật không thể sinh ra từ cảm hứng nhất thời đơn thuần, mà từ một đời sống ý thức cao độ, nơi con người liên tục thử thách giới hạn của mình. Chính trong quá trình sáng tạo, con người chứng minh phẩm giá độc đáo của mình: dù biết nỗ lực ấy có thể vô ích trước cái chết, họ vẫn tiếp tục làm, tiếp tục tạo hình cho những số phận. Vì vậy, nghệ thuật không phải là sự trốn chạy khỏi thực tại, mà là cách con người dấn thân sâu hơn trong thực tại ấy.

Trong thế giới phi lý, sáng tạo mở ra một dạng giải phóng. Ngoài cái chết không thể tránh, mọi niềm vui, mọi hạnh phúc đều là sự giải phóng khỏi ảo tưởng của một thế giới khác. Con người thôi trông chờ vào những lời hứa siêu hình, mà tìm thấy ý nghĩa ngay trong những hình ảnh, hành vi và vở kịch của chính cuộc đời mình. Sự thật khó khăn và niềm đam mê mong manh không còn nằm ở truyền thuyết xa xôi, mà ở ngay trên mặt đất này, trong đời sống con người với tất cả giới hạn và vẻ đẹp của nó.

Sisyphus – Anh hùng phi lý

Trước Albert Camus, nhiều nhà thần học và triết học khi nhìn vào Sisyphus chỉ thấy một hình phạt: một con người bị kết án phải lặp đi lặp lại những công việc vô nghĩa đến tận cùng. Nhưng Camus lại nhìn thấy ở đó một hình ảnh khác: một anh hùng phi lý. Với Camus, khoảnh khắc quan trọng nhất không phải lúc Sisyphus đang đẩy khối đá lên núi, mà là lúc ông buông tay, đứng nhìn nó lăn xuống, rồi lặng lẽ đi trở lại chân núi. Chính trong khoảng dừng ấy, khi Sisyphus ý thức trọn vẹn số phận của mình, ông vượt lên trên nó. Ông không còn là kẻ bị thần linh hoàn toàn khuất phục, bởi ông đã nhìn thẳng vào sự phi lý mà không ảo tưởng, không cầu xin, không trốn chạy.

“Thế rồi Sisyphus nhìn tảng đá lăn ào xuống dưới chỉ trong vài khoảnh khắc, về lại cái nơi mà từ đó chàng sẽ phải đẩy nó lên lại đỉnh núi. Chàng đi trở xuống chân núi.

Chính vào lúc trở lại đó, trong khoảnh khắc ngừng tay đó, Sisyphus lôi cuốn sự chú ý của tôi.

Giờ khắc đó cũng giống như quãng tạm nghỉ, vốn chắc chắn sẽ lặp lại như sự hành xác, đó chính là giờ khắc của ý thức. Tại mỗi khoảnh khắc trên chặng đường từ đỉnh cao từ từ ngập dần vào sào huyệt của các vị thần đó, chàng vượt lên cao hơn số phận của mình. Chàng mạnh mẽ hơn tảng đá.”

Sisyphus trở thành anh hùng phi lý vì ông chịu đựng cả đam mê lẫn khổ hình của mình. Chính nỗi khinh thường các vị thần, lòng căm ghét cái chết và tình yêu mãnh liệt với sự sống đã đẩy ông vào bản án khôn cùng này. Nhưng cũng chính bản án này giúp ông vượt lên trên số phận. Khi Sisyphus hiểu rõ trò chơi của số phận mà vẫn tiếp tục bước đi, quyền lực của thần linh không còn tuyệt đối. Hình phạt chỉ thực sự chiến thắng nếu con người tuyệt vọng trong vô thức; còn khi con người ý thức được toàn bộ sự vô nghĩa ấy mà vẫn sống tiếp, thì họ đã giành lại tự do của mình.

Từ đây, Camus đã gần như đảo ngược hoàn toàn bi kịch Hy Lạp. Sisyphus không còn là biểu tượng của sự khuất phục, mà là hình ảnh của một con người làm chủ số phận bằng chính ý thức của mình. Khối đá trở thành công việc của ông, và số phận ấy thuộc về ông. Trong sự im lặng của vũ trụ, mọi ảo tưởng tan biến, để lại cho con người một chân trời trần trụi nhưng cũng chân thật hơn. Con người phi lý không còn nương tựa vào thần tượng hay lời hứa siêu việt nào nữa; anh ta biết rằng đời sống này chỉ có một thế giới, và chính trong thế giới ấy, anh ta phải sống, phải chịu đựng, phải sáng tạo ý nghĩa cho mình.

Vì thế, hạnh phúc của Sisyphus không nằm ở việc công việc của ông sẽ kết thúc hay được đền đáp, mà nằm ở chỗ ông hoàn toàn ý thức được điều mình đang làm. Cuộc đấu tranh hướng tới đỉnh cao tự thân nó đã đủ để lấp đầy trái tim con người. Đó cũng là điều Camus muốn nhấn mạnh: khi ta không còn lừa dối mình về ý nghĩa tuyệt đối, ta mới có thể sống một cách tự do, tỉnh táo và mạnh mẽ hơn. Và bởi vậy, ta phải hình dung Sisyphus hạnh phúc.