Khải Hoàn Môn: Khi mất đi tổ quốc, người ta sẽ mất đi những gì và giữ lại được gì?

Khải Hoàn Môn (tiếng Đức: Arc de Triomphe) của Erich Maria Remarque là một trong những tiểu thuyết bi thương nhất về thân phận người tị nạn và khủng hoảng căn tính dân tộc trong thế kỷ 20. Tác phẩm được viết bằng “cảm xúc chân thật và nồng nàn nhất, từ trải nghiệm của chính tác giả”, trong khoảng thời gian ông lưu vong tại Hoa Kỳ (1939-1948), phản ánh trải nghiệm trực tiếp của chính ông khi phải chạy trốn chế độ Quốc xã.

Remarque không chỉ đơn thuần kể về cuộc đời của Ravic – một bác sĩ người Đức sống chui lủi và làm việc bất hợp pháp tại Paris, hay câu chuyện tình yêu đầy day dứt giữa Ravic và Joan Madou, mà còn dựng nên một bức tranh ám ảnh về thân phận của những người tị nạn châu Âu ở Paris trước Thế chiến thứ hai. Ẩn dưới lớp vỏ của một câu chuyện cá nhân là cả một thế giới tan rã: nơi căn tính dân tộc bị xóa nhòa, và con người bị đẩy vào trạng thái không quê hương. Khép lại quyển sách, ta tự ra câu hỏi: khi một con người mất đi tổ quốc, họ thực sự mất đi những gì, và liệu họ còn có thể giữ lại điều gì để vẫn có thể là một con người toàn vẹn?

Paris – “Thiên đường” hay chốn cuối cùng của những con người không còn quê hương?

Trong Khải Hoàn Môn, Paris không hiện lên như một “thành phố ánh sáng”, mà là một không gian mơ hồ giữa sống và chết, là nơi trú ẩn tạm thời cho những người chạy trốn phát xít Đức. Họ đến từ nhiều quốc gia khác nhau: Đức, Nga, Áo, Ý, Tây Ban Nha… nhưng điểm chung là đều mang thân phận lưu vong, tồn tại nhưng không được công nhận. Họ không còn giấy tờ hợp pháp, không có quyền cư trú ổn định, và luôn sống trong nỗi sợ bị bắt hoặc trục xuất.

Paris trong tác phẩm hầu hết đều xuất hiện vào ban đêm, tại những quán bar, căn phòng khách sạn tạm bợ, sông Seine về đêm, đại lộ Champs-Élysées ướt mưa, với ánh đèn vàng phản chiếu trên mặt đường, với khói thuốc và tiếng nhạc vang lên từ các quán rượu, và những cô gái điếm sẵn sàng bán đi thân thể để sinh tồn. Đó là một Paris không rõ nét dưới ánh mặt trời mà luôn được phủ bởi cảm giác chập choạng và mong manh, như cuộc đời của những người tị nạn đang sống tại đó. Thành phố này không phải quê hương mới của họ mà chỉ như một ga chờ lịch sử, bởi không ai chắc mình sẽ còn ở đây bao lâu. Tại ga này, họ có thể bước lên con tàu để tìm hy vọng ở những vùng đất mới, nhưng họ cũng có thể dừng tại đây mãi mãi bởi đây là chốn cuối cùng mà họ còn có thể nương náu.

Ngay chính nhan đề “Khải Hoàn Môn” cũng chứa đựng một nghịch lý cay đắng. Khải Hoàn Môn vốn tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang dân tộc và lịch sử nước Pháp. Nhưng trong tiểu thuyết, dưới bóng công trình ấy giờ đây lại là những con người không tổ quốc. Ngay từ những trang đầu, Remarque đã để hình ảnh Khải Hoàn Môn hiện ra không phải trong ánh sáng chiến thắng, mà giữa “làn mưa bụi” và một quảng trường “vắng lặng, im lìm, như một biển bạc tối tăm”.

“Họ đi bên nhau dưới làn mưa bụi. Cuối dãy phố, quảng trường trải rộng ra trước mắt họ, vắng lặng, im lìm, như một biển bạc tối tăm, trong đó hiện ra lờ mờ hình dáng diễm lệ của Khải Hoàn Môn.”

Cảnh tượng ấy như điềm báo cho toàn bộ không khí của cuốn tiểu thuyết và số phận của những con người ở đó: chiến tranh, lưu vong, mất mát và sự tan rã của cả một nền văn minh châu Âu. Và cũng chính trong khoảnh khắc ấy, Remarque đã gieo vào tác phẩm một cảm thức bi kịch: mọi vẻ diễm lệ đều đang đứng trước nguy cơ biến mất.

Paris – nơi che chở cuối cùng của châu Âu, đến cuối cùng cũng bất lực trước chủ nghĩa phát xít đang tiến tới. Một nền văn minh đang cố tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng trước khi sụp đổ.

Thân phận lưu vong và sự tan rã của căn tính dân tộc

Khủng hoảng căn tính dân tộc là chủ đề xuyên suốt Khải Hoàn Môn. Những người tị nạn trong tác phẩm không chỉ mất nhà cửa, mà còn mất luôn “quốc tịch tinh thần” của mình. Ở giữa trung tâm của thế giới mong manh đó là Ravic. Anh là người Đức, nhưng lại căm ghét nước Đức của Hitler. Anh không còn thấy mình thuộc về dân tộc cũ, nhưng cũng không bao giờ được xã hội Pháp chấp nhận hoàn toàn. Căn tính của anh bị treo lơ lửng giữa hai thế giới: một quá khứ không thể quay lại và một hiện tại không thể thuộc về.

Tổ quốc trong Khải Hoàn Môn không chỉ là một vùng đất. Nó là hệ thống bảo hộ pháp lý, là căn tính xã hội, là ký ức tập thể và là điểm tựa tinh thần. Khi tất cả những lớp đó bị tước bỏ, con người không chỉ rời quê hương mà trở thành kẻ bị đẩy ra khỏi trật tự tồn tại của chính thế giới.

Remarque khắc họa người tị nạn như những cá thể bị tách khỏi lịch sử. Họ không có quyền viết tiếp cuộc đời mình theo cách bình thường. Họ sống bằng giấy tờ giả, tên giả, công việc tạm bợ, và những mối quan hệ mong manh.

Sự tồn tại của họ mang tính “tạm thời kéo dài”. Họ không thuộc về quá khứ (vì đã bị trục xuất), không thuộc về hiện tại (vì không được công nhận), và cũng không có tương lai chắc chắn (vì chiến tranh đang đến lần nữa). Trong nghĩa đó, người tị nạn trong Khải Hoàn Môn cũng chính là biểu tượng của con người hiện đại bị chiến tranh và chính trị tước đoạt quyền căn bản nhất: quyền thuộc về một nơi chốn.

Điều này phản ánh một nghịch lý đau đớn: khi chiến tranh và chủ nghĩa toàn trị bùng nổ, “dân tộc” không còn là nơi bảo vệ con người, mà trở thành lý do khiến họ bị truy đuổi.

Như thể chưa khắc hoạ đủ bi kịch của những mảnh đời ấy, Remarque đã đẩy người đọc chạm đến tầng sâu nhất của sự lưu đày và tuyệt vọng, tại “Hầm Mộ” bên dưới căn khách sạn tồi tàn che chở những con người tị nạn mà Ravic lưu trú trong hai năm.

“Ravic chợt có cảm giác là bao nhiêu sự khốn khổ của nhân loại đều chứa chất lại trong căn phòng tối lờ mờ này. Mấy cái bóng đèn điện treo trên tường hắt xuống các đồ vật một ánh sáng buồn tẻ, làm cho căn phòng thêm vẻ tuyệt vọng. Sự im lặng, những tiếng thì thầm, tiếng sột soạt của những tờ báo mà người ta đọc đến lần thứ một trăm, sự chờ đợi câm lặng, sự chắc chắn tàn nhẫn của bước lâm chung đang đến gần, những hành động can đảm nhỏ nhặt bột phát lên như một cơn co giật, những sự tủi nhục phải chịu hàng trăm lần trong cuộc đời, và cảnh cô lập cuối cùng trong cái xó này, khiếp sợ vì nó không còn có thể đi xa hơn được nữa… Anh bỗng cảm nhận được tất cả những thứ đó; anh nghe thấy mùi của nó, nghe thấy nỗi sợ hãi ghê gớm đang dìm ngập tất cả; anh cảm nhận được những cái đó như anh đã từng cảm nhận nó trong trại tập trung khi người ta tống giam những con người đã bị lôi ra một cách đột ngột khỏi nhà hay khỏi giường, khi người ta bắt họ đứng trong những cái lán để đợi chờ một số phận mà họ không được biết.”

“Ở bệnh viện rất vui, nếu so với Hầm Mộ. Ở đây cũng có đau đớn, bệnh tật, khốn khổ; nhưng ít nhất ở đây những cái đó còn có lý. Ở đây người ta hiểu tại sao người ta đau khổ, và người ta biết cần phải làm gì.”

Điều đáng sợ nhất ở Hầm Mộ là nỗi đau ở đó không có ý nghĩa gì. Trong bệnh viện vẫn có đau đớn và cái chết, nhưng ít nhất người ta còn hiểu nguyên nhân của nó và biết phải làm gì để chống lại. Còn ở Hầm Mộ, sự khốn khổ trở nên vô nghĩa và vô định, giống hệt cảm giác trong các trại tập trung mà Ravic từng trải qua: con người bị lôi khỏi đời sống bình thường, bị nhốt vào một nơi tạm bợ và buộc phải chờ đợi một số phận không thể gọi tên. Bi kịch lớn nhất của thời đại không chỉ là chiến tranh hay cái chết, mà là khi con người bị đẩy vào trạng thái mất hoàn toàn ý nghĩa tồn tại – không quê hương, không tương lai, và không còn biết nỗi đau của mình hướng đến điều gì.

Sau tất cả, thân phận con người vẫn có thể vượt lên trên dân tộc

Nhưng sau tất cả những mất mát và lưu đày, Remarque vẫn hướng ngòi bút của mình đến một niềm tin nhân văn sâu sắc: con người có thể bị tước mất tổ quốc, giấy tờ và căn tính xã hội, nhưng phẩm giá làm người không thể hoàn toàn bị nghiền nát.

Chính khi bị đẩy xuống tận cùng của sự lưu vong, phẩm giá con người lại hiện lên rõ nhất – qua những hành động cứu giúp nhỏ bé, khả năng yêu thương, lòng trắc ẩn và sự cố giữ lấy nhân tính một cách quyết liệt giữa một thế giới đang sụp đổ. Với Remarque, điều cuối cùng còn sót lại để chống lại chiến tranh và chủ nghĩa toàn trị không phải là quốc gia, mà là khả năng con người nhận ra nỗi đau của nhau vượt qua mọi biên cương.

Ravic chưa bao giờ từ bỏ bản chất của một người bác sĩ. Anh vẫn âm thầm phẫu thuật cho bệnh nhân cho đến phút cuối cùng, cứu người trong bóng tối, dù biết mình không thể nhận công khai bất kỳ thành quả nào. Trong khi các quốc gia và hệ thống chính trị đang mất dần nhân tính, Ravic vẫn cố giữ lấy đạo đức nghề nghiệp như một cách bảo vệ phần người cuối cùng của mình.

Mối quan hệ giữa Ravic và Joan Madou cũng là một dạng kháng cự trước sự phi nhân hóa của thời đại. Tình yêu của họ không lý tưởng, không bền vững, thậm chí đầy bất an và đổ vỡ. Nhưng trong thế giới mà con người bị biến thành những kẻ vô danh không giấy tờ, việc yêu một ai đó đã là hành động khẳng định sự tồn tại của bản thân. Joan nhìn Ravic như một con người chứ không phải một kẻ lưu vong; còn Ravic, dù luôn sống trong nỗi sợ và ký ức chiến tranh, vẫn giữ khả năng yêu thương và đau khổ vì người khác. Chủ nghĩa toàn trị trước hết tìm cách phá hủy khả năng đồng cảm giữa con người với nhau. Nhưng chừng nào Ravic còn có thể yêu, còn có thể đau đớn trước cái chết của Joan, anh vẫn chưa trở thành một cỗ máy vô cảm do chiến tranh tạo ra.

Chính vì vậy, Khải Hoàn Môn không chỉ là tiểu thuyết về châu Âu trước Thế chiến thứ hai, mà sẽ luôn cộng hưởng ở mọi thời đại – khi chiến tranh, xung đột và khủng hoảng tị nạn sẽ luôn tiếp tục diễn ra. Những con người không tổ quốc của Remarque vẫn tồn tại trong hiện thực hiện đại: họ sống trong các trại tị nạn, trên những chuyến tàu vượt biên, trong các thành phố nơi họ không bao giờ thực sự được thuộc về. Nhưng cũng như Ravic, như Morozov, như bác sĩ Veber, như bà chủ khách sạn International, họ vẫn yêu thương, chăm sóc, che chở, nương tựa nhau, cố giữ phẩm giá và tìm cách tồn tại như những con người toàn vẹn – theo đúng bản chất của những con người thực thụ như chúng ta phải là.

Ngay cả khi lịch sử và quốc gia thất bại trước bạo lực, con người vẫn còn khả năng cứu lấy nhau bằng lòng trắc ẩn. Và có lẽ, trong thế giới của Khải Hoàn Môn, đó là hình thức chiến thắng cuối cùng mà con người còn có thể giữ được.