[Diễn từ Nobel] Lý do cho sự tồn tại của Văn học – Cao Hành Kiện

Cao Hành Kiện (Gao Xingjian, sinh năm 1940) là nhà văn, nhà viết kịch, dịch giả và họa sĩ người Trung Quốc, được trao Giải Nobel Văn học năm 2000. Văn chương của ông hướng đến những suy tư sâu sắc về thân phận con người, tự do cá nhân, sự chân thực và mối quan hệ giữa cái tôi với thế giới. Trong quan niệm của ông, văn học không nhất thiết phải phụng sự một ý thức hệ hay chạy theo những tiếng nói ồn ào của thời đại, mà trước hết cần giữ được sự độc lập và khả năng cất lên tiếng nói chân thực của cá nhân.

Diễn từ Nobel của Cao Hành Kiện, Lý do cho sự tồn tại của văn học (The Case of Literature), là một trong những diễn từ Nobel mà tôi yêu thích nhất. Trong bài diễn từ này, ông bảo vệ sự tự do và độc lập của văn chương, cũng như nói lên những suy ngẫm về trách nhiệm của người viết trước chính mình, trước con người và trước sự thật. Văn học không cần phải hô vang những chân lý lớn lao để có ý nghĩa, sức mạnh sâu sắc nhất của nó nằm ở khả năng lặng lẽ lắng nghe con người, nhìn thẳng vào những phức tạp của đời sống và gìn giữ một tiếng nói riêng giữa vô vàn tiếng nói khác.

***********

Tôi không có cách nào biết được liệu có phải định mệnh đã đưa mình đứng trên bục phát biểu này hay không, nhưng vì hàng loạt những sự tình cờ may mắn đã tạo ra cơ hội này, tôi xin phép cứ gọi đó là định mệnh. Gác lại những tranh luận về sự tồn tại hay không tồn tại của Thượng đế, tôi muốn nói rằng, dù là một người vô thần, tôi vẫn luôn dành một niềm tôn kính đối với những điều mà chúng ta không thể lý giải.

Con người không thể là Thượng đế, chắc chắn không thể thay thế Thượng đế để cai trị thế giới như một con người siêu việt; làm vậy chỉ tạo thêm hỗn loạn và khiến thế giới trở nên rối ren hơn. Trong thế kỷ sau thời Nietzsche, những thảm họa do chính con người gây ra đã để lại những trang sử đen tối nhất trong lịch sử nhân loại. Những con người siêu việt đủ mọi thể loại, tự xưng là lãnh tụ của nhân dân, nguyên thủ quốc gia hay nhà cầm quyền của một dân tộc, đã không ngần ngại dùng đủ mọi biện pháp bạo lực để thực hiện những tội ác hoàn toàn vượt xa những lời mộng mị của một triết gia đầy ngông cuồng. Tuy nhiên, tôi không muốn lãng phí buổi nói chuyện về văn học này bằng việc bàn quá nhiều về chính trị và lịch sử. Điều tôi muốn làm là nhân cơ hội này để cất lên tiếng nói của một nhà văn, với tư cách một cá nhân.

Nhà văn cũng chỉ là một con người bình thường, có lẽ nhạy cảm hơn một chút, nhưng những người quá đỗi nhạy cảm thường cũng dễ bị tổn thương hơn. Nhà văn không lên tiếng với tư cách người phát ngôn của nhân dân hay hiện thân của chính nghĩa. Tiếng nói của nhà văn vốn dĩ yếu ớt, nhưng chính tiếng nói cá nhân ấy lại chân thực hơn cả.

Điều tôi muốn khẳng định ở đây là: văn học chỉ có thể là tiếng nói của cá nhân, và điều đó xưa nay vẫn luôn như vậy. Một khi văn học bị gượng ép trở thành bài ca ca ngợi quốc gia, lá cờ của dân tộc, cơ quan ngôn luận của một đảng phái hay tiếng nói của một giai cấp, nhóm người, nó có thể bị lợi dụng như một công cụ tuyên truyền mạnh mẽ và nuốt chửng tất cả. Thế nhưng, thứ văn học như vậy sẽ đánh mất bản chất vốn có của nó, không còn là văn học nữa, và chỉ còn là vạt áo thay thế cho quyền lực và lợi ích.

Trong thế kỷ vừa khép lại, văn học đã phải đối mặt với chính tai họa ấy. Chưa từng có thời kỳ nào trước đó văn học bị chính trị và quyền lực làm tổn thương sâu sắc đến thế, và bản thân người cầm bút cũng phải chịu sự áp bức chưa từng có.

Để văn học bảo vệ lý do tồn tại của chính mình mà không trở thành công cụ của chính trị, nó phải trở về với tiếng nói của cá nhân. Bởi lẽ, văn học trước hết bắt nguồn từ cảm xúc của cá nhân và là kết quả của những xúc cảm ấy. Điều này không có nghĩa là văn học phải tách rời khỏi chính trị, cũng không có nghĩa nó phải dấn thân vào chính trị. Những tranh cãi về các xu hướng văn học hay thiên hướng chính trị của một nhà văn từng là những căn bệnh nghiêm trọng giày vò văn học trong suốt thế kỷ qua. Ý thức hệ đã gây ra những tàn phá khủng khiếp khi biến các cuộc tranh luận về truyền thống và cải cách thành những cuộc tranh cãi về việc điều gì là bảo thủ, điều gì là cách mạng, từ đó, những vấn đề văn học bị biến thành cuộc chiến giữa tiến bộ và phản động. Nếu ý thức hệ kết hợp với quyền lực và biến thành một sức mạnh hiện thực, thì cả văn học lẫn cá nhân đều sẽ bị hủy diệt.

Văn học Trung Quốc trong thế kỷ XX đã nhiều lần kiệt quệ và thậm chí gần như nghẹt thở vì sự áp đặt của những mệnh lệnh chính trị: cả cuộc cách mạng trong văn học lẫn văn học cách mạng đều tuyên án tử cho văn học và cá nhân. Cuộc tấn công vào văn hóa truyền thống Trung Hoa nhân danh cách mạng đã dẫn đến việc sách bị cấm lưu hành và đốt công khai. Trong suốt một trăm năm qua, biết bao nhà văn đã bị bắn bỏ, giam giữ, lưu đày hoặc trừng phạt bằng lao động khổ sai. Điều này còn cực đoan hơn bất kỳ thời đại phong kiến nào trong lịch sử Trung Quốc, gây ra những khó khăn vô cùng to lớn cho việc sáng tác bằng tiếng Trung và thậm chí còn khó khăn hơn cho bất kỳ cuộc thảo luận nào về tự do sáng tạo.

Nếu nhà văn muốn giành lại tự do tư tưởng, lựa chọn duy nhất là im lặng hoặc trốn chạy. Thế nhưng, nhà văn sống dựa vào ngôn ngữ, và việc không cất tiếng nói trong một thời gian dài chẳng khác nào tự sát. Người cầm bút muốn tránh sự tự sát hay bị dập tắt tiếng nói, đồng thời vẫn muốn cất lên tiếng nói của riêng mình, thì không còn con đường nào khác ngoài việc dấn thân vào chốn lưu vong. Nhìn lại lịch sử văn học phương Đông và phương Tây, điều này luôn diễn ra như vậy: từ Khuất Nguyên đến Dante, Joyce, Thomas Mann, Solzhenitsyn, cho đến đông đảo trí thức Trung Quốc phải lưu vong sau sự kiện Thiên An Môn năm 1989. Đó là số phận không thể tránh khỏi của nhà thơ và nhà văn khi họ tiếp tục nỗ lực giữ gìn tiếng nói của chính mình.

Trong những năm tháng Mao Trạch Đông áp đặt chế độ độc tài toàn trị, ngay cả việc trốn chạy cũng không phải là một lựa chọn. Những ngôi chùa trên núi cao xa xôi, vốn là nơi nương náu cho học giả thời phong kiến, đã bị tàn phá hoàn toàn, và chỉ cần viết lách trong bí mật cũng đủ để mạo hiểm cả mạng sống. Để giữ gìn sự tự chủ trong tư tưởng, người ta chỉ có thể tự trò chuyện với chính mình, và điều đó phải được thực hiện trong bí mật tuyệt đối. Tôi muốn nhấn mạnh rằng, chính trong thời kỳ mà văn học gần như không thể tồn tại ấy, tôi mới thấu hiểu vì sao nó lại thiết yếu đến vậy: văn học cho phép con người gìn giữ ý thức nhân tính của mình.

Có thể nói rằng, tự trò chuyện với chính mình là điểm khởi đầu của văn học, còn việc dùng ngôn ngữ để giao tiếp chỉ là thứ yếu. Con người trút bỏ cảm xúc và suy nghĩ của mình vào ngôn ngữ; khi được viết thành câu từ, chúng sẽ trở thành văn học. Vào khoảnh khắc ấy, người ta chẳng hề nghĩ đến tính hữu dụng hay hy vọng một ngày nào đó nó sẽ được xuất bản. Thế nhưng, họ vẫn có một sự thôi thúc phải viết, bởi niềm vui trong quá trình sáng tác tự nó đã mang lại sự đền đáp và an ủi. Tôi bắt đầu viết tiểu thuyết Linh Sơn (Soul Mountain) để xua tan nỗi cô đơn sâu thẳm trong tâm hồn, đúng vào thời điểm các tác phẩm mà tôi đã viết dưới sự tự kiểm duyệt nghiêm ngặt bị cấm xuất bản. Linh Sơn được viết cho chính tôi, hoàn toàn không có hy vọng sẽ được xuất bản.

Từ trải nghiệm sáng tác của bản thân, tôi có thể nói rằng văn học về bản chất là sự khẳng định giá trị của chính bản thân con người, và điều này được xác nhận ngay trong quá trình viết; văn học ra đời trước hết là từ nhu cầu tự hoàn thiện của nhà văn. Việc nó có gây ra bất kỳ tác động nào đến xã hội hay không chỉ đến sau khi tác phẩm đã hoàn thành, và tác động ấy chắc chắn không được quyết định bởi mong muốn của người cầm bút.

Trong lịch sử văn học, có nhiều tác phẩm vĩ đại trường tồn cùng thời gian nhưng lại không được xuất bản khi tác giả còn sống. Nếu các tác giả không tìm thấy sự khẳng định giá trị bản thân trong lúc viết, làm sao họ có thể tiếp tục sáng tác? Giống như trường hợp của Shakespeare, cho đến tận ngày nay, chúng ta vẫn khó xác định chi tiết về cuộc đời của bốn thiên tài đã viết nên những kiệt tác tiểu thuyết vĩ đại nhất của Trung Quốc: Tây Du Ký, Thủy Hử, Kim Bình Mai và Hồng Lâu Mộng. Tất cả những gì còn lại chỉ là một tiểu luận mang tính tự thuật của Thi Nại Am. Nếu ông không tự an ủi mình bằng việc viết lách như ông đã nói, thì làm sao ông có thể cống hiến phần đời còn lại cho tác phẩm đồ sộ ấy mà không nhận được bất kỳ sự đền đáp nào khi còn sống? Và chẳng phải trường hợp của Kafka — người tiên phong của văn học hiện đại, hay Fernando Pessoa — nhà thơ sâu sắc nhất thế kỷ XX cũng như vậy sao? Họ tìm đến ngôn ngữ không phải để cải tạo thế giới, và dù nhận thức sâu sắc về sự bất lực của cá nhân, họ vẫn cất lên tiếng nói, bởi đó chính là phép màu của ngôn ngữ.

Ngôn ngữ là sự kết tinh tối cao của văn minh nhân loại. Nó phức tạp, sắc bén và khó nắm bắt, nhưng lại lan tỏa, thẩm thấu vào nhận thức của con người và kết nối con người — chủ thể nhận thức — với sự hiểu biết của chính họ về thế giới. Ngôn từ cũng đầy sự kỳ diệu, bởi nó cho phép các cá thể riêng biệt giao tiếp với nhau, ngay cả khi họ đến từ các chủng tộc và thời đại khác nhau. Cũng chính theo cách này, thời khắc hiện tại mà người viết và người đọc cùng chia sẻ trong quá trình sáng tác và tiếp nhận văn học được kết nối với giá trị tinh thần vĩnh cửu của nó.

Theo quan điểm của tôi, việc một nhà văn đương đại cố gắng nhấn mạnh văn hóa dân tộc là điều đáng bàn luận. Bởi nơi tôi được sinh ra và ngôn ngữ mà tôi sử dụng, các truyền thống văn hóa của Trung Hoa đã tự nhiên tồn tại bên trong tôi. Văn hóa và ngôn ngữ luôn gắn kết chặt chẽ, từ đó hình thành nên những phương thức nhận thức, tư duy và biểu đạt mang tính đặc trưng và tương đối ổn định. Tuy nhiên, sự sáng tạo của một nhà văn lại bắt đầu chính từ những gì đã được biểu đạt trong ngôn ngữ của mình, đồng thời hướng đến những điều chưa được biểu đạt một cách đầy đủ trong ngôn ngữ đó. Là người sáng tạo ra nghệ thuật ngôn từ, nhà văn không cần tự gắn lên mình một nhãn mác dân tộc có sẵn để người ta dễ dàng nhận diện.

Văn học vượt qua ranh giới của những quốc gia — thông qua dịch thuật, nó vượt qua ranh giới ngôn ngữ, rồi vượt qua cả những phong tục tập quán xã hội cụ thể cũng như mối quan hệ giữa người với người được hình thành bởi vị trí địa lý và lịch sử — để đưa ra những khám phá sâu sắc về tính phổ quát của bản chất con người. Hơn nữa, nhà văn ngày nay tiếp nhận những ảnh hưởng đa văn hóa bên ngoài văn hóa của dân tộc mình. Do đó, trừ phi đó là nhằm quảng bá du lịch, việc nhấn mạnh các đặc trưng văn hóa của một dân tộc vô hình trung khiến người ta nghi ngờ về mục đích của nó.

Văn học vượt lên trên ý thức hệ, ranh giới quốc gia và ý thức chủng tộc, cũng giống như sự tồn tại của mỗi cá nhân về cơ bản vượt lên trên chủ nghĩa này hay chủ nghĩa nọ. Đó là vì thân phận tồn tại của con người có ý nghĩa vượt trội hơn bất kỳ lý thuyết hay sự suy đoán nào về cuộc sống. Văn học là sự quan sát mang tính phổ quát về những nghịch lý trong sự tồn tại của con người, và không có điều gì là cấm kỵ. Những giới hạn áp đặt lên văn học luôn đến từ bên ngoài: chính trị, xã hội, đạo đức và phong tục luôn tìm cách gọt đẽo văn học thành món đồ trang trí cho các khuôn mẫu của riêng chúng.

Tuy nhiên, văn học không phải là vật tô điểm cho quyền lực hay một món đồ thời thượng của xã hội; nó có tiêu chuẩn giá trị riêng: chất lượng thẩm mỹ của nó. Một quan niệm thẩm mỹ gắn bó mật thiết với cảm xúc con người là tiêu chuẩn duy nhất không thể thiếu để đánh giá các tác phẩm văn học. Đương nhiên, mỗi người sẽ có những cách đánh giá khác nhau vì cảm xúc luôn thuộc về các cá thể khác nhau. Dẫu vậy, những đánh giá thẩm mỹ mang tính chủ quan ấy vẫn có những chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi. Năng lực thưởng thức và phê bình mà văn học nuôi dưỡng cho phép người đọc trải nghiệm những rung cảm thi ca và vẻ đẹp, sự cao cả và điều lố bịch, nỗi đau khổ và sự phi lý, cũng như tính hài hước và sự mỉa mai mà tác giả đã thổi vào tác phẩm của mình.

Cảm xúc thi ca không đơn thuần xuất phát từ việc biểu đạt cảm xúc; tuy vậy, sự vị kỷ không kiềm chế — một hình thức của sự non nớt — là điều khó tránh khỏi trong giai đoạn đầu sáng tác. Ngoài ra, có nhiều cấp độ biểu đạt cảm xúc khác nhau, và để đạt tới những cấp độ cao hơn, người viết cần có khả năng giữ được sự điềm tĩnh và khách quan. Chất thơ ẩn giấu trong cái nhìn từ xa. Hơn thế nữa, nếu cái nhìn này cũng soi chiếu vào chính bản thân tác giả, bao quát cả các nhân vật trong sách lẫn bản thân tác giả để trở thành con mắt thứ ba của người viết — một con mắt trung lập hết sức có thể — thì mọi thảm họa và rác rưởi của thế giới loài người đều sẽ trở nên đáng được xem xét. Khi ấy, cùng với nỗi đau, lòng hận thù và sự ghê tởm được khơi dậy, sự quan tâm và tình yêu đối với cuộc sống cũng sẽ nảy sinh.

Một nền thẩm mỹ dựa trên cảm xúc con người không bao giờ trở nên lỗi thời, ngay cả khi những thị hiếu trong văn học và nghệ thuật liên tục thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, những đánh giá văn học thay đổi theo các trào lưu lại lấy tính mới mẻ làm tiêu chuẩn: nghĩa là, bất cứ điều gì mới mẻ đều được coi là tốt đẹp. Đây là một cơ chế vận hành phổ biến của thị trường nói chung, và thị trường sách cũng không phải ngoại lệ. Nhưng nếu phán đoán thẩm mỹ của nhà văn chạy theo những biến động của thị trường, điều đó đồng nghĩa với việc tự sát trong văn học. Đặc biệt trong cái gọi là xã hội tiêu dùng hiện nay, tôi nghĩ người ta phải tìm đến văn học lạnh (cold literature).

Mười năm trước, sau khi hoàn thành Linh Sơn – cuốn tiểu thuyết mà tôi đã sáng tác trong suốt bảy năm, tôi đã viết một bài tiểu luận ngắn, trong đó đề xuất quan niệm về loại hình văn học này:

“Văn học không can thiệp vào chính trị mà hoàn toàn là chuyện của cá nhân. Đó là sự thỏa mãn về mặt trí tuệ, đồng thời là sự quan sát, quán chiếu những gì đã trải qua, những hồi ức và cảm xúc, hay sự phác họa một trạng thái tâm lý.“

“Cái gọi là nhà văn chẳng qua chỉ là một người đang nói hoặc viết; còn việc họ có được lắng nghe hay tác phẩm của họ có được đọc hay không lại là lựa chọn của người khác. Nhà văn không phải là anh hùng hành động theo mệnh lệnh của nhân dân, cũng chẳng đáng được tôn thờ như một thần tượng, và dĩ nhiên càng không phải là tội phạm hay kẻ thù của nhân dân. Đôi khi, nhà văn cùng với các tác phẩm của mình trở thành nạn nhân chỉ đơn thuần vì nhu cầu của kẻ khác. Khi nhà cầm quyền cần tạo ra một vài kẻ thù để đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng, các nhà văn trở thành những vật hy sinh; tệ hơn nữa, những nhà văn bị mắc bẫy lại thực sự nghĩ rằng được hy sinh là một vinh dự lớn lao.“

“Trên thực tế, mối quan hệ giữa tác giả và độc giả luôn là sự giao tiếp về mặt tinh thần. Họ không cần phải gặp gỡ hay giao thiệp với nhau trong đời sống xã hội; sự giao tiếp ấy đơn thuần diễn ra thông qua tác phẩm. Văn học vẫn là một hình thức hoạt động không thể thiếu của con người, trong đó cả người đọc lẫn người viết đều tham gia bằng chính sự tự nguyện của mình. Do đó, văn học không có nghĩa vụ phải phụng sự quần chúng.“

“Loại văn học đã khôi phục lại bản tính vốn có này có thể được gọi là văn học lạnh (cold literature). Nó tồn tại đơn giản vì loài người tìm kiếm một hoạt động thuần túy mang tính tinh thần vượt lên trên sự thỏa mãn các ham muốn vật chất. Loại văn học này dĩ nhiên không phải đến hôm nay mới xuất hiện. Tuy nhiên, nếu như trong quá khứ nó chủ yếu phải chiến đấu chống lại các lực lượng chính trị tàn bạo và các hủ tục xã hội, thì ngày nay nó phải chiến đấu với những giá trị thương mại mang tính đảo lộn của một xã hội tiêu dùng. Sự tồn tại của nó phụ thuộc vào sự sẵn lòng chịu đựng niềm cô đơn.“

“Nếu một nhà văn tận tụy với kiểu sáng tác này, người ấy sẽ thấy rất khó để kiếm sống bằng nghề viết. Vì thế, việc sáng tác loại văn học này phải được xem là một sự xa xỉ, một hình thức thỏa mãn tinh thần thuần túy. Nếu loại văn học này có may mắn được xuất bản và lưu hành, đó là nhờ nỗ lực của chính nhà văn và bạn bè của họ — Tào Tuyết Cần và Kafka là những ví dụ như thế. Trong suốt cuộc đời của họ, các tác phẩm không được xuất bản nên họ không thể tạo ra các trào lưu văn học hay trở thành những người nổi tiếng. Những nhà văn này sống bên lề và trong những kẽ hở giữa những vùng khuất lấp của xã hội, tận hiến cho hình thức hoạt động tinh thần này mà thời đó họ không hề hy vọng nhận được bất kỳ sự đền đáp nào. Họ không tìm kiếm sự công nhận của xã hội mà chỉ đơn thuần tìm thấy niềm vui từ việc viết lách.“

“Văn học lạnh là thứ văn học sẵn sàng trốn chạy để sinh tồn; đó là nền văn học từ chối bị xã hội bóp nghẹt trong hành trình tìm kiếm sự cứu rỗi về mặt tinh thần. Nếu một dân tộc không thể dung chứa loại văn học phi vị lợi này, đó không chỉ là sự bất hạnh đối với nhà văn, mà còn là một bi kịch đối với chính dân tộc đó.”

Tôi quả là người may mắn khi ngay trong cuộc đời mình đã nhận được vinh dự to lớn này từ Viện Hàn lâm Thụy Điển, và đạt được điều này là nhờ sự giúp đỡ của rất nhiều người bạn từ khắp nơi trên thế giới. Trong suốt nhiều năm qua, không màng đến sự đền đáp và không quản ngại khó khăn, họ đã dịch thuật, xuất bản, dàn dựng và đánh giá các tác phẩm của tôi. Tuy nhiên, tôi xin phép không cảm ơn từng người một, bởi đó sẽ là một danh sách rất dài.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới nước Pháp vì đã đón nhận tôi. Tại Pháp, nơi văn học và nghệ thuật được tôn kính, tôi đã tìm thấy các điều kiện để sáng tác trong tự do, đồng thời có được những độc giả và khán giả cho riêng mình. Thật may mắn là tôi không hề cô đơn, dù công việc viết lách mà tôi đã gắn bó cả đời vốn là một hành trình đơn độc.

Một điều nữa tôi muốn bộc bạch ở đây là: cuộc sống không phải là một lễ hội, và phần còn lại của thế giới không hề bình yên như ở Thụy Điển — nơi đã không có chiến tranh trong suốt một trăm tám mươi năm qua. Thế kỷ mới này sẽ không thể nghiễm nhiên miễn nhiễm với các thảm họa chỉ vì thế kỷ trước đã xảy ra quá nhiều tai ốm, bởi lẽ ký ức không được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác theo cách mà gen di truyền. Con người có trí óc nhưng lại không đủ sáng suốt để học hỏi từ quá khứ, và khi mầm mống độc ác bùng lên trong tâm trí con người, nó có thể đe dọa đến sự tồn vong của chính nhân loại.

Lịch sử loài người không nhất thiết phải tiến lên theo từng giai đoạn từ tiến bộ này đến tiến bộ khác, và ở đây tôi muốn chiếu đến vào lịch sử văn minh nhân loại. Lịch sử và văn minh không phải lúc nào cũng tiến bước song hành. Từ sự trì trệ của châu Âu thời Trung cổ, đến sự suy tàn và hỗn loạn trong những thời kỳ gần đây trên lục địa châu Á, và đến những thảm họa của hai cuộc đại chiến thế giới trong thế kỷ XX, các phương thức tàn sát con người ngày càng trở nên tinh vi. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ chắc chắn không đồng nghĩa với việc nhân loại nhờ đó mà trở nên văn minh hơn.

Việc sử dụng một “chủ nghĩa” mang tính khoa học nào đó để lý giải lịch sử, hoặc diễn giải nó bằng một góc nhìn lịch sử dựa trên phép biện chứng giả tạo đều đã thất bại trong việc làm sáng tỏ hành vi của con người. Giờ đây, khi ngọn lửa nhiệt thành với những lý tưởng không tưởng (utopia) và cuộc cách mạng không ngừng nghỉ của thế kỷ qua đã sụp đổ thành tro bụi, những người sống sót không tránh khỏi cảm giác cay đắng.

Phủ định của phủ định không nhất thiết dẫn đến khẳng định. Cách mạng không đơn thuần mang lại những điều mới mẻ, bởi thế giới không tưởng mới được xây dựng trên tiền đề hủy diệt cái cũ. Lý thuyết cách mạng xã hội này cũng được áp dụng tương tự vào văn học và biến cái địa hạt vốn chỉ dành cho sáng tạo thành chiến trường — nơi những người đi trước bị lật đổ và các truyền thống văn hóa bị chà đạp. Mọi thứ đều phải bắt đầu từ con số không, hiện đại hóa được cho là tốt đẹp, và lịch sử văn học cũng bị diễn giải như một chuỗi chấn động và đảo lộn liên hồi.

Nhà văn không thể đảm nhận vai trò của Đấng Tạo Hóa, do đó không cần phải tự thổi phồng cái tôi của mình bằng cách nghĩ rằng mình là Thượng đế. Điều đó không chỉ gây ra sự rối loạn tâm lý và biến nhà văn thành một kẻ điên rồ, mà còn biến thế giới thành một ảo giác — nơi mọi thứ bên ngoài cơ thể mình đều là nơi luyện ngục, và dĩ nhiên, người đó không thể tiếp tục sống trong một thế giới như thế. Tha nhân rõ ràng là địa ngục: hẳn là như vậy khi người ta mất kiểm soát. Chẳng cần phải nói, nhà văn sẽ tự biến mình thành vật hy sinh cho tương lai, đồng thời bắt buộc những người khác cũng phải hy sinh theo.

Không cần phải vội vã hoàn thành quyển lịch sử của thế kỷ XX. Nếu thế giới một lần nữa chìm vào tàn tích của một khuôn mẫu ý thức hệ nào đó, quyển lịch sử này sẽ trở nên vô ích và những người thế hệ sau sẽ tự mình sửa lại nó.

Nhà văn cũng không phải là một nhà tiên tri. Điều quan trọng là phải sống trong hiện tại, không để mình tiếp tục bị che mắt, trút bỏ những ảo tưởng, nhìn rõ khoảnh khắc hiện tại và đồng thời soi xét lại chính bản thân mình. Bản thân cái tôi này cũng là một sự hỗn loạn toàn phần, và trong khi hoài nghi thế giới cùng những người khác, ta cũng nên nhìn lại chính mình. Tai họa và sự áp bức thường đến từ kẻ khác, nhưng sự hèn nhát và nỗi lo âu của con người lại thường làm trầm trọng thêm những đau khổ đó và gieo rắc thêm bất hạnh cho những người xung quanh.

Đó chính là bản chất khó lý giải trong hành vi của con người, và việc con người hiểu được chính mình lại càng khó hơn nữa. Văn học đơn giản là việc con người hướng ánh nhìn vào bên trong mình, và trong quá trình ấy, một luồng ý thức giúp soi sáng bản thể này bắt đầu đâm chồi.

Lật đổ không phải là mục tiêu của văn học; giá trị của nó nằm ở việc khám phá và phơi bày những sự thật về thế giới con người vốn ít khi được biết đến, hiếm khi được nhận thức đầy đủ, hoặc tưởng chừng đã tường minh nhưng thực ra vẫn chưa được hiểu thấu đáo. Có vẻ như sự thật chính là phẩm chất căn bản nhất và không thể xâm phạm của văn học.

Thế kỷ mới đã đến. Tôi sẽ không bận tâm đến việc liệu nó có thực sự mới hay không, nhưng dường như cuộc cách mạng trong văn học và nền văn học cách mạng, hay thậm chí cả ý thức hệ, đều có thể đã đi đến hồi kết. Ảo tưởng về một xã hội không tưởng (utopia) đã bao trùm hơn một thế kỷ qua đã tan biến, và khi văn học rũ bỏ được những xiềng xích của chủ nghĩa này hay chủ nghĩa nọ, nó vẫn sẽ phải trở về với những nghịch lý trong sự tồn tại của con người. Tuy nhiên, những nghịch lý ấy vốn chẳng thay đổi bao nhiêu và sẽ tiếp tục là đề tài vĩnh cửu của văn học.

Đây là một thời đại không còn những lời tiên tri hay những lời hứa hẹn, và tôi nghĩ đó là điều tốt. Nhà văn cũng nên thôi đóng vai tiên tri và quan toà, bởi lẽ vô số lời tiên tri trong thế kỷ qua cuối cùng đều là lừa dối. Cũng chẳng cần phải tạo ra những mê tín mới về tương lai, tốt hơn hết là nên chờ đợi. Nhà văn nên trở lại với vai trò của một nhân chứng và nỗ lực phơi bày sự thật.

Điều này không đồng nghĩa với việc văn học là một bản ghi chép tư liệu. Trên thực tế, những lời chứng được ghi lại có rất ít sự thật trọn vẹn, và lý do cũng như động cơ đằng sau các sự kiện thường bị che giấu. Tuy nhiên, khi văn học đi sâu vào sự thật, toàn bộ quá trình từ thế giới nội tâm của một người đến sự kiện bên ngoài đều có thể được phơi bày mà không bỏ sót điều gì. Sức mạnh ấy vốn dĩ nằm trong bản chất văn học, miễn là nhà văn hướng đến việc khắc họa những hoàn cảnh tồn tại chân thực của con người, chứ không chỉ bịa đặt những điều hư cấu nhảm nhí.

Chính khả năng thấu thị của nhà văn trong việc nắm bắt sự thật sẽ quyết định chất lượng của một tác phẩm; các trò chơi ngôn từ hay kỹ thuật viết lách không thể thay thế được điều đó. Dĩ nhiên, có vô số cách để định nghĩa sự thật và mỗi người tiếp cận nó theo mỗi cách khác nhau, nhưng chỉ cần nhìn thoáng qua, người ta có thể nhận ra ngay liệu nhà văn có đang tô vẽ các hiện tượng của con người hay đang khắc hoạ chúng một cách đầy đủ và trung thực. Sự phê bình văn học dựa trên một ý thức hệ nhất định đã biến sự thật và dối trá thành vấn đề phân tích ngữ nghĩa, nhưng những nguyên tắc và giáo điều như vậy ít có giá trị đối với hoạt động sáng tác văn học.

Tuy nhiên, việc nhà văn có đối diện với sự thật hay không không chỉ là vấn đề phương pháp sáng tác, mà còn liên quan chặt chẽ đến thái độ của họ đối với việc viết lách. Cầm bút lên để viết nên sự thật hàm ý rằng người ta cũng phải thành thật sau khi đặt bút xuống. Ở đây, sự chân thực không đơn thuần là một tiêu chí đánh giá văn học mà đồng thời mang nội hàm đạo đức. Nhà văn không có nghĩa vụ phải rao giảng đạo đức, và trong khi nỗ lực khắc họa đủ mọi kiểu người trên thế gian, họ phải thẳng thắn phơi bày chính bản thân mình, thậm chí cả những bí mật sâu kín nhất trong nội tâm. Đối với nhà văn, sự thật trong văn học tiệm cận với đạo đức; đó là đạo đức tối cao của văn học.

Trong tay của một nhà văn có thái độ nghiêm túc với việc sáng tác, ngay cả những điều hư cấu văn học cũng được xây dựng trên nền tảng khắc họa sự thật của đời sống con người, và đây chính là sức sống mãnh liệt của các tác phẩm trường tồn từ thời cổ đại đến tận ngày nay. Chính vì lý do ấy mà bi kịch Hy Lạp hay Shakespeare sẽ không bao giờ trở nên lỗi thời.

Văn học không đơn thuần sao chép thực tại, mà nó xuyên qua các tầng bề mặt để tiến sâu vào những cơ chế vận hành bên trong của thực tại ấy; nó lột bỏ những ảo tưởng sai lầm, nhìn xuống những sự kiện bình thường từ một tầm cao trí tuệ, và với một góc nhìn rộng mở, nó phơi bày các sự việc trong tính toàn vẹn của chúng.

Tất nhiên, văn học cũng dựa vào trí tưởng tượng, nhưng chuyến hành trình trong tâm trí ấy không đơn thuần là việc nhặt nhạnh gom góp một mớ hỗn độn vô nghĩa. Trí tưởng tượng tách rời khỏi những cảm xúc chân thực, cũng như sự hư cấu thoát ly khỏi nền tảng của trải nghiệm sống, cuối cùng sẽ chỉ kết thúc trong sự nhạt nhẽo và yếu ớt, và những tác phẩm không thể thuyết phục ngay cả chính tác giả thì cũng chẳng thể lay động độc giả. Thế nhưng, văn học không chỉ dựa vào kinh nghiệm của cuộc sống thường nhật, và nhà văn cũng không bị giới hạn bởi những gì cá nhân mình đã trực tiếp trải qua. Những điều nghe thấy và nhìn thấy thông qua phương tiện ngôn ngữ, cũng như những điều được kể lại trong các tác phẩm văn học của những người đi trước, đều có khả năng chuyển hóa thành cảm xúc của chính mình. Đây cũng chính là phép màu kỳ diệu của ngôn ngữ văn học.

Giống như một lời nguyền hay một lời chúc phúc, ngôn ngữ có sức mạnh lay động cả thể xác lẫn tâm hồn. Nghệ thuật ngôn từ nằm ở khả năng truyền tải cảm xúc đến người khác; nó không phải là một hệ thống ký hiệu hay cấu trúc ngữ nghĩa chỉ đòi hỏi các quy tắc ngữ pháp. Nếu ta quên đi con người đang sống đằng sau ngôn ngữ đó, những diễn giải ngữ nghĩa sẽ chỉ còn là trò chơi trí tuệ đơn thuần.

Ngôn ngữ không chỉ bao gồm các khái niệm hay đóng vai trò chuyên chở khái niệm; nó đồng thời kích hoạt các cảm xúc và giác quan, đó là lý do vì sao các ký hiệu và tín hiệu không thể thay thế ngôn ngữ của những con người đang sống. Ý chí, động cơ, ngữ điệu và cảm xúc ẩn sau lời nói của một người không thể được biểu đạt trọn vẹn chỉ bằng ngữ nghĩa và tu từ học. Những nội hàm của ngôn ngữ văn học phải được cất lên thành lời, được nói ra bởi những con người bằng xương bằng thịt, thì mới có thể được biểu đạt một cách trọn vẹn. Vì vậy, ngoài việc chuyên chở tư tưởng, văn học còn phải tác động đến thính giác của con người. Nhu cầu của con người đối với ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là để truyền tải ý nghĩa, mà đồng thời còn là để lắng nghe và khẳng định sự tồn tại của họ.

Mượn ý của Descartes, có thể nói về nhà văn rằng: Tôi cất tiếng, do đó tôi tồn tại (I say and therefore I am). Tuy nhiên, cái “Tôi” của nhà văn có thể chính là bản thân nhà văn, có thể đồng nhất với người kể chuyện, hoặc biến thành các nhân vật trong tác phẩm. Vì chủ thể người kể chuyện cũng có thể là “Anh ấy/Nó” và “Bạn”, nên nó có ba ngôi. Việc ấn định một đại từ xưng hô then chốt chính là điểm khởi đầu để khắc họa các nhận thức, và từ đó các mô thức tự sự khác nhau bắt đầu hình thành. Chính trong quá trình tìm kiếm phương thức tự sự của riêng mình, nhà văn mới cụ thể hóa những nhận thức của bản thân.

Trong tác phẩm hư cấu của mình, tôi sử dụng các đại từ thay vì các nhân vật thông thường, đồng thời dùng các đại từ “tôi”, “bạn” và “anh ta” để kể về hoặc tập trung vào nhân vật chính. Việc khắc họa cùng một nhân vật bằng các đại từ khác nhau tạo ra cảm giác về khoảng cách. Vì cách làm này cũng mở ra không gian tâm lý rộng lớn hơn cho cho các diễn viên trên sân khấu, tôi đã đưa việc thay đổi đại từ này vào trong các tác phẩm kịch của mình.

Việc sáng tác tiểu thuyết hay kịch nghệ đã và sẽ không bao giờ đi đến hồi kết, và những lời tuyên bố hời hợt về cái chết của một số thể loại văn học hay nghệ thuật là hoàn toàn vô căn cứ.

Ra đời từ buổi bình minh của văn minh nhân loại, cũng giống như sự sống, ngôn ngữ tràn ngập những điều kỳ diệu và khả năng biểu đạt của nó là vô tận. Công việc của nhà văn là khám phá và phát triển tiềm năng ẩn giấu vốn có của ngôn ngữ. Nhà văn không phải là Đấng Tạo Hóa, và không thể xóa bỏ thế giới ngay cả khi nó đã quá già cỗi. Nhà văn cũng không thể thiết lập một thế giới lý tưởng mới nào đó ngay cả khi thế giới hiện tại có phi lý và vượt xa tầm hiểu biết của con người. Tuy nhiên, nhà văn chắc chắn có thể đưa ra những phát ngôn mang tính đổi mới bằng cách bồi đắp thêm vào những gì người đi trước đã nói, hoặc bắt đầu từ nơi họ đã dừng lại.

Lật đổ văn học chỉ là thứ ngôn ngữ tuyên truyền của thời Cách mạng Văn hóa. Văn học đã không chết và các nhà văn cũng không bị hủy diệt. Mỗi nhà văn đều có vị trí của riêng mình trên giá sách, và họ vẫn còn sống chừng nào vẫn còn độc giả. Không có sự an ủi nào lớn hơn đối với một nhà văn bằng việc có thể để lại một cuốn sách trong kho tàng văn học đồ sộ của nhân loại — một cuốn sách sẽ tiếp tục được đọc trong tương lai.

Văn học chỉ thực sự được hiện thực hóa và trở nên có ý nghĩa vào chính khoảnh khắc nhà văn viết ra nó và người đọc đọc nó. Nếu không phải là sự giả vờ, thì việc viết cho tương lai chẳng qua là tự lừa dối bản thân và cả những người khác. Văn học dành cho những người đang sống, và hơn thế nữa, nó khẳng định sự hiện hữu của những người đang sống trong hiện tại. Chính cái hiện tại vĩnh cửu này và sự khẳng định đời sống cá nhân này là lý do tuyệt đối giải thích tại sao văn học lại là văn học, nếu người ta cứ nhất quyết tìm kiếm một lý do cho sự tồn tại của một thực thể lớn lao vốn tự nó đã hiện hữu.

Khi viết lách không phải là một sinh kế, hoặc khi người ta mải mê viết đến mức quên mất mình đang viết vì điều gì và cho ai, việc viết trở thành một nhu cầu tất yếu, người ta sẽ viết như một sự thôi thúc không thể cưỡng lại và từ đó văn học được khai sinh. Chính khía cạnh phi vị lợi này của văn học mới là nền tảng của văn học. Việc sáng tác văn học trở thành một nghề nghiệp là kết quả xấu xí của sự phân công lao động trong xã hội hiện đại, đồng thời cũng là trái đắng đối với nhà văn.

Điều này đặc biệt đúng trong thời đại hiện nay, khi nền kinh tế thị trường đã lan rộng khắp nơi và sách cũng trở thành hàng hóa. Đâu đâu cũng là những thị trường khổng lồ không phân biệt tốt xấu; không chỉ các nhà văn riêng lẻ mà ngay cả các hội đoàn của các phong trào và trường phái văn học trong quá khứ đều đã biến mất. Nếu nhà văn không khuất phục trước áp lực của thị trường và từ chối hạ mình sản xuất các sản phẩm văn hóa bằng cách viết để thỏa mãn thị hiếu và trào lưu thời thượng, họ phải kiếm sống bằng những phương cách khác. Văn học không phải là một cuốn sách bán chạy nhất hay một cuốn sách nằm trong danh sách xếp hạng, và các tác giả được quảng bá trên truyền hình thực chất đang làm quảng cáo chứ không phải đang sáng tác. Tự do trong viết lách không phải thứ được ban phát và cũng không thể mua được; nó xuất phát từ nhu cầu nội tại bên trong chính nhà văn.

Thay vì nói rằng Phật ở trong tâm, có lẽ ta nên nói rằng tự do ở trong tâm, và tất cả chỉ phụ thuộc vào việc người ta có sử dụng nó hay không. Nếu người ta đánh đổi tự do để lấy một thứ khác, thì con chim mang tên tự do sẽ bay đi, bởi đó là cái giá của tự do.

Nhà văn viết những gì mình muốn mà không màng đến sự đền đáp, không chỉ để khẳng định bản thân mà còn để thách thức xã hội. Sự thách thức này không phải giả vờ, và nhà văn không cần phải tự thổi phồng cái tôi của mình để trở thành một anh hùng hay một chiến sĩ. Anh hùng và chiến sĩ đấu tranh để đạt được một công trạng lớn lao hay thiết lập một chiến công hiển hách, và những điều này nằm ngoài phạm vi của các tác phẩm văn học. Nếu nhà văn muốn thách thức xã hội, điều đó phải thông qua ngôn ngữ, và họ phải dựa vào các nhân vật cùng sự kiện trong tác phẩm của mình; nếu không, họ chỉ có thể gây tổn hại cho văn học. Văn học không phải là những tiếng la hét giận dữ, và hơn thế nữa, không thể biến sự phẫn nộ của một cá nhân thành những lời buộc tội. Chỉ khi cảm xúc của nhà văn với tư cách là một cá nhân được phân tán vào trong tác phẩm, những cảm xúc ấy mới có thể đứng vững trước sự tàn phá của thời gian và tiếp tục sống mãi.

Vì vậy, trên thực tế, điều thách thức xã hội không phải là bản thân nhà văn, mà chính là tác phẩm của họ. Một tác phẩm trường tồn là lời đáp trả mạnh mẽ đối với thời đại và xã hội nơi nhà văn sống. Lời kêu gọi của nhà văn và những hành động của họ có thể đã tan biến, nhưng chừng nào vẫn còn độc giả, tiếng nói của họ trong các tác phẩm vẫn sẽ tiếp tục vang vọng.

Quả thực, sự thách thức ấy không thể làm thay đổi xã hội. Đó chỉ là nỗ lực của một cá nhân khao khát vượt qua những giới hạn của môi trường xã hội và lựa chọn một lập trường hết sức âm thầm, kín đáo. Thế nhưng, đây tuyệt nhiên không phải là một lập trường tầm thường, bởi đó là lập trường lấy việc được làm người làm niềm kiêu hãnh. Sẽ thật đáng buồn nếu lịch sử nhân loại chỉ bị chi phối bởi những quy luật khó hiểu và cứ thế mù quáng trôi theo dòng chảy, khiến cho những tiếng nói khác nhau của các cá nhân không thể cất lên. Chính theo nghĩa này, văn học lấp đầy những khoảng trống của lịch sử. Khi những quy luật lớn lao của lịch sử không còn được dùng để giải thích nhân loại, con người mới có thể để lại tiếng nói của riêng mình. Lịch sử không phải là tất cả những gì nhân loại sở hữu; nhân loại còn có di sản của văn học. Trong văn học, các nhân vật là sự hư cấu, nhưng họ vẫn giữ lại niềm tin cốt lõi vào giá trị tự thân của mình.

Thưa các thành viên tôn kính của Viện Hàn lâm, tôi xin cảm ơn quý vị đã trao giải Nobel này cho văn học — cho một nền văn học kiên định giữ vững sự độc lập của mình, không né tránh khổ đau của con người hay sự áp bức chính trị, và hơn thế nữa, không phụng sự cho chính trị. Tôi xin cảm ơn tất cả quý vị vì đã trao giải thưởng cao quý nhất này cho những tác phẩm nằm rất xa các trang viết của thị trường — những tác phẩm nhận được rất ít sự chú ý nhưng thực sự đáng đọc. Đồng thời, tôi cũng xin cảm ơn Viện Hàn lâm Thụy Điển đã cho phép tôi bước lên bục phát biểu này để cất tiếng nói trước toàn thế giới. Tiếng nói yếu ớt của một cá nhân mỏng manh vốn chẳng mấy ai lắng nghe và thường không được cất lên trên các phương tiện truyền thông đại chúng, nay đã được cất lời với thế giới. Tuy nhiên, tôi tin rằng đây chính là ý nghĩa thực sự của Giải Nobel, và tôi xin cảm ơn tất cả mọi người vì cơ hội được cất tiếng nói này.