Khác với The Story of an Hour, The Storm hay Désirée’s Baby, A Pair of Silk Stockings không có cao trào kịch tính mà chỉ tập trung vào chiều sâu tâm lý nhân vật. Một tác phẩm khác, dài hơn, nhưng có nhịp điệu tương tự là tiểu thuyết The Awakening, khắc hoạ quá trình thức tỉnh cá nhân và mang tính hiện sinh của Edna Pontellier.

***

Tranh minh hoạ: The Red Stockings, Paul Signac.

Một ngày nọ, bà Sommers bé nhỏ bất ngờ có trong tay mười lăm đô-la. Đây dường như là một khoản tiền rất lớn đối với bà; và cách nó làm chiếc ví cũ sờn của bà căng phồng lên mang lại cho bà cảm giác về một điều gì đó quan trọng mà đã nhiều năm rồi bà không còn được nếm trải.

Việc nên tiêu số tiền ấy vào đâu khiến bà trăn trở không ít. Suốt một hai ngày, bà đi lại với vẻ như đang thẩn thơ, mơ màng, nhưng thực ra tâm trí hoàn toàn chìm đắm trong những nghĩ suy và tính toán. Bà không muốn hành động vội vàng, không muốn làm điều gì để sau này phải hối tiếc. Nhưng chính trong những giờ khuya tĩnh lặng, khi nằm thao thức xoay đi xoay lại các kế hoạch trong đầu, bà mới tin rằng mình đã nhìn thấy được con đường đúng đắn để tiêu khoản tiền ấy một cách thận trọng và khôn ngoan.

Bà sẽ thêm một hai đô để mua đôi giày mới cho Janie, như thế giày sẽ bền hơn và dùng được lâu hơn thường lệ. Bà sẽ mua chừng ấy thước vải percale để may áo mới cho các cậu con trai, cho Janie và Mag. Trước đó bà định sẽ khéo léo vá víu để tận dụng những chiếc áo cũ. Mag cũng nên có thêm một chiếc váy mới; bà đã trông thấy vài mẫu vải thật đẹp bày ở cửa hàng, giá lại rất hời. Và rồi vẫn còn đủ tiền để mua tất mới, mỗi đứa hai đôi, như thế sẽ đỡ biết bao nhiêu công vá trong một thời gian! Bà sẽ mua mũ lưỡi trai cho các cậu bé và mũ thủy thủ cho các cô bé. Chỉ cần nghĩ đến cảnh đàn con nhỏ của mình một lần được ăn mặc tươm tất, sạch sẽ và mới mẻ, lòng bà đã xao động, bồn chồn và khiến bà trằn trọc vì mong đợi.

Thỉnh thoảng, hàng xóm vẫn nhắc lại những “ngày tháng khá giả” mà bà Sommers bé nhỏ từng có trước khi bà trở thành bà Sommers. Còn bản thân bà thì không hề nuông chiều mình bằng những hồi tưởng u sầu ấy. Bà không có thời gian, không có lấy một giây, để sống trong quá khứ. Nhu của hiện tại chiếm trọn mọi suy nghĩ và năng lực của bà. Còn tương lai, đôi khi hiện lên như một con quái vật mơ hồ, u ám khiến bà lo sợ; nhưng may thay, “ngày mai” này, với tất cả những lo toan của nó, rốt cuộc chẳng bao giờ đến.

Bà Sommers là người rất rành giá cả; bà có thể đứng hàng giờ, nhích từng chút một để tiến gần đến món hàng mình nhắm đến đang được bán dưới giá vốn. Khi cần, bà không ngại chen lấn; bà đã quen với việc chộp lấy món hàng, giữ chặt và kiên trì bám lấy nó cho đến khi đến lượt mình được phục vụ, bất kể phải chờ bao lâu.

Nhưng hôm ấy bà hơi mệt và choáng váng. Bà đã dùng một bữa trưa nhẹ, không, nghĩ kỹ lại thì, giữa việc cho bọn trẻ ăn, dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị ra ngoài mua sắm, bà đã hoàn toàn quên mất bữa trưa của mình!

Bà ngồi xuống một chiếc ghế xoay trước quầy hàng tương đối vắng, cố gom chút sức lực và can đảm để chen qua đám đông đang vây kín những đống vải may áo và vải hoa bày như chiến lũy. Cảm giác rã rời xâm chiếm lấy bà; bà buông tay đặt hờ lên mặt quầy. Bà không đeo găng. Dần dần, bà nhận ra tay mình đang chạm vào một thứ gì đó thật dịu dàng, thật dễ chịu. Nhìn xuống, bà thấy tay mình đang đặt trên một chồng tất lụa. Tấm bảng gần đó ghi rằng giá đã giảm từ hai đô rưỡi xuống còn một đô chín mươi tám xu; cô gái trẻ đứng sau quầy hỏi bà có muốn xem các dòng tất lụa của họ không.

Bà mỉm cười, như thể vừa được mời ngắm một chiếc vương miện kim cương với ý định sẽ mua nó vậy. Nhưng bà vẫn tiếp tục vuốt ve những đôi tất mịn màng, óng ánh ấy, bằng cả hai tay, bà nâng chúng lên để thấy chúng lấp lánh và cảm nhận chúng trượt qua kẽ tay mình như một con rắn mềm mại.

Hai gò má tái nhợt của bà chợt ửng đỏ. Bà ngẩng đầu lên nhìn cô bán hàng.

“Cô có cỡ tám rưỡi trong số này không?”

Có rất nhiều đôi cỡ tám rưỡi, thậm chí nhiều hơn bất kỳ cỡ nào khác. Đây là một đôi màu xanh nhạt; kia là vài đôi tím nhạt, vài đôi đen tuyền và nhiều sắc độ nâu, xám khác nhau. Bà Sommers chọn một đôi đen và nhìn chúng rất lâu, rất kỹ. Bà giả vờ như đang xem xét chất liệu, dù cô nhân viên bán hàng quả quyết là chúng rất tốt.

“Một đô chín mươi tám xu,” bà khẽ lẩm nhẩm. “Thôi được, tôi lấy đôi này.”

Bà đưa cho cô gái tờ năm đô và chờ tiền thừa cùng gói hàng. Ôi, gói hàng bé nhỏ làm sao! Nó bé đến mức dường như lạc lõng trong đáy chiếc túi mua sắm cũ kỹ của bà.

Sau đó, bà Sommers không tiến về phía quầy hàng giảm giá nữa. Bà bước vào thang máy lên tầng trên, nơi có phòng chờ dành cho phụ nữ. Ở một góc kín đáo, bà thay đôi tất cotton cũ của mình bằng đôi tất lụa vừa mua. Bà không phân tích hay tự biện minh cho bản thân, cũng không cố giải thích động cơ của mình. Thực ra bà không nghĩ gì cả. Dường như trong chốc lát bà được nghỉ ngơi khỏi cái công việc suy tính nặng nhọc thường ngày, phó mặc mình cho một thôi thúc vô thức dẫn dắt, giải thoát bà khỏi trách nhiệm.

Cảm giác lụa mịn chạm vào da thịt bà sao mà dễ chịu lạ lùng! Bà chỉ muốn ngả lưng trên chiếc ghế bọc nệm và tận hưởng sự xa xỉ ấy thêm một chút. Và bà đã thực sự làm vậy trong giây lát. Rồi bà xỏ giày lại, cuộn đôi tất cotton và nhét vào túi. Sau đó, bà đi thẳng sang quầy giày và ngồi xuống để thử.

Bà rất kỹ tính. Người bán hàng không hiểu nổi sự kết hợp giữa đôi tất bà đang mang và đôi giày bà đang thử, và bà thì chẳng dễ chiều chút nào. Bà vén váy lên, xoay bàn chân theo một hướng và nghiêng đầu theo hướng khác khi nhìn xuống đôi bốt mũi nhọn bóng loáng. Bàn chân và cổ chân bà trông thật đẹp, đến mức bà gần như không thể tin chúng thuộc về mình, là một phần của chính mình. Bà nói với cậu nhân viên bán hàng rằng bà muốn một đôi vừa vặn hoàn hảo và kiểu dáng thời thượng, và bà không ngại tốn thêm một hai đô miễn là có được thứ mình mong muốn.

Rồi đến găng tay. Đã rất lâu rồi bà Sommers mới được đo tay để mua găng. Vào những dịp hiếm hoi trước đây khi bà mua găng, chúng luôn là hàng “giá hời”, rẻ đến mức chẳng thể đòi hỏi chúng vừa vặn với tay.

Giờ đây bà tựa khuỷu tay lên lớp đệm ở quầy găng, và một cô gái trẻ xinh xắn, dịu dàng và khéo léo, kéo một chiếc găng da cổ dài trùm lên tay bà. Cô vuốt nhẹ cho phẳng đến cổ tay rồi cài khuy gọn gàng; cả hai cùng im lặng trong vài giây để ngắm nhìn bàn tay nhỏ nhắn, cân đối, giờ đã nằm gọn trong lớp găng.

Nhưng vẫn còn nhiều nơi khác để tiêu tiền. Cách đó vài bước chân, trong ô cửa một sạp báo, sách và tạp chí được chất cao. Bà Sommers mua hai cuốn tạp chí đắt tiền, loại mà bà từng quen đọc vào những ngày xưa cũ khi cuộc sống còn dễ chịu. Bà không gói chúng lại mà cầm tay mang đi. Khi băng qua đường, bà khẽ nhấc gấu váy lên hết mức có thể. Đôi tất lụa, đôi bốt mới và chiếc găng tay vừa vặn đã làm nên điều kỳ diệu, đem lại cho bà sự tự tin và cảm giác bà  đang thuộc về đám đông ăn mặc sang trọng kia.

Bà rất đói. Vào những ngày khác, bà hẳn đã cố chịu đựng cơn đói cho đến khi về tới nhà, rồi bà sẽ pha cho mình một tách trà và ăn tạm chút gì có sẵn. Nhưng thôi thúc đang dẫn dắt bà hôm nay không cho phép bà nghĩ đến điều đó.

Ngay góc phố có một nhà hàng. Bà chưa từng bước qua cánh cửa ấy; từ bên ngoài, đôi khi bà thoáng thấy khăn trải bàn trắng tinh và pha lê lấp lánh, cùng những người bồi bàn bước đi nhẹ nhàng phục vụ những vị khách thời thượng.

Khi bà bước vào, chẳng ai ngạc nhiên hay xáo động vì diện mạo của bà như bà đã nửa lo sợ. Bà ngồi một mình ở một chiếc bàn nhỏ, và một người bồi bàn nhanh nhẹn ân cần đến nhận gọi món. Bà không muốn gọi quá nhiều; bà chỉ thèm một bữa ăn ngon miệng và tinh tế, nửa tá hàu tươi, một miếng sườn dày ăn kèm cải xoong, một món tráng miệng ngọt ngào, chẳng hạn như kem crème-frappée; một ly rượu vang Rhine hổ phách, và sau cùng là một tách cà phê đen nhỏ.

Trong lúc chờ món, bà thong thả tháo găng tay và đặt bên cạnh. Rồi bà cầm một cuốn tạp chí lên lật xem, dùng sống dao cắt những trang chưa rọc. Tất cả dễ chịu đến lạ. Khăn trải bàn còn trắng tinh hơn vẻ bà từng thấy qua ô cửa kính, và pha lê còn lấp lánh hơn nữa. Những quý bà, quý ông yên lặng dùng bữa, chẳng ai để ý đến bà. Từ đâu đó vang lên một khúc nhạc êm ái; làn gió nhẹ thổi qua khung cửa sổ. Bà nếm một miếng, đọc vài dòng, nhấp một ngụm rượu vàng óng và khẽ cựa những ngón chân trong đôi tất lụa. Giá cả lúc ấy chẳng còn quan trọng nữa. Bà đếm tiền trả cho người bồi bàn và đặt thêm một đồng xu vào khay của anh ta; anh cúi chào bà như cúi chào một công nương hoàng tộc.

Vẫn còn tiền trong ví, và cám dỗ tiếp theo xuất hiện trên tấm áp phích quảng cáo suất kịch buổi chiều.

Khi bà bước vào nhà hát thì vở diễn đã bắt đầu, khán phòng dường như chật kín. Nhưng vẫn còn vài chỗ trống rải rác, và bà được dẫn đến ngồi vào một trong số đó, giữa những người phụ nữ ăn mặc lộng lẫy đến đây để giết thời gian, ăn kẹo và phô bày xiêm y sặc sỡ. Cũng có nhiều người đến chỉ vì vở diễn và diễn xuất. Có lẽ không ai trong khán phòng mang một tâm thế như bà Sommers. Bà thu tất cả vào mắt mình, sân khấu, diễn viên, khán giả, toàn thể khung cảnh ấn tượng, rồi đắm mình trong đó và tận hưởng. Bà cười trước những đoạn hài kịch, và khóc theo bi kịch cùng người phụ nữ lòe loẹt ngồi cạnh. Họ còn trao đổi với nhau vài lời. Người phụ nữ ấy lau nước mắt bằng một chiếc khăn ren mỏng thơm ngát và đưa cho bà Sommers hộp kẹo của mình.

Vở diễn kết thúc, âm nhạc lặng đi, đám đông lũ lượt kéo ra. Như một giấc mơ vừa tàn. Mọi người tản đi khắp hướng. Bà Sommers ra góc phố đợi xe cáp.

Một người đàn ông có đôi mắt sắc sảo ngồi đối diện có vẻ chăm chú dò xét gương mặt nhỏ nhắn, nhợt nhạt của bà. Ông ta bối rối không hiểu điều mình thấy nơi đó là gì. Thật ra, ông chẳng thấy gì cả, trừ phi ông đủ tinh tường để nhận ra một ước muốn nhói lòng, một khát khao mãnh liệt: giá mà chuyến xe điện ấy đừng bao giờ dừng lại, giá mà nó đi mãi, cứ thế chở bà đến bất cứ đâu.

Leave a comment

Read more